snowy egret

snowy egret

A snowy egret wades in a shallow marsh looking for fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài trắng nhỏ ở Tân Thế giới: "snowy egret" tên gọi của một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), kích thước nhỏ, bộ lông trắng muốt, mỏ đen chân đen với các ngón chân màu vàng. Loài này thường sốngcác vùng đầm lầy, ao hồ tại châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snowy egret is known for its elegant white feathers and yellow feet. (Loài trắng nhỏ Tân Thế giới được biết đến với bộ lông trắng thanh lịch đôi chân vàng.)
    • We spotted a snowy egret hunting for fish in the shallow water. (Chúng tôi phát hiện một con trắng nhỏ đang săn vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snowy egret" trong ngữ cảnh sinh thái: thường được dùng để chỉ loài chim biểu tượng cho các vùng đất ngập nước ven biển.
    • The snowy egret is a key indicator species for wetland health. (Loài trắng nhỏ loài chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Egret (danh từ): trắng (nói chung, không chỉ loài cụ thể).
    • The egret stood motionless in the marsh. (Con trắng đứng bất động trong đầm lầy.)
  • Snowy (tính từ): trắng như tuyết, đầy tuyết.
    • The snowy landscape was beautiful. (Cảnh quan đầy tuyết thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Little egret: trắng nhỏ (một loài tương tự, thường thấychâu Âu châu Á, nhưng khác về màu chân mỏ).
  • White heron: diệc trắng (thuật ngữ chung cho các loài diệc lông trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "snowy egret". Tuy nhiên, bạn có thể gặp:)
    • Look for: tìm kiếm.
      • We went to the marsh to look for snowy egrets. (Chúng tôi đến đầm lầy để tìm loài trắng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "snowy egret". Loài chim này thường xuất hiện trong văn hóa như biểu tượng của sự tinh khiết hoặc sự duyên dáng.)